maitoncuasat.vn
Xây dựng

Báo giá thi công mái tôn chống nóng mới nhất theo từng loại vật liệu

Báo giá thi công mái tôn chống nóng mới nhất theo từng loại vật liệu

Chi phí làm mái tôn phụ thuộc vào loại tôn, độ dày, hệ khung và điều kiện thi công thực tế. Trong bài viết này, Cơ Khí Đức Phúc cập nhật báo giá thi công mái tôn chống nóng theo từng loại vật liệu, đồng thời hướng dẫn cách dự toán tổng ngân sách cho công trình. Các mức giá được trình bày theo mét vuông để khách hàng dễ so sánh giữa tôn lạnh, tôn PU và tôn giả ngói. Tuy nhiên, báo giá chính xác chỉ được xác định sau khi khảo sát diện tích, kết cấu mái và các hạng mục đi kèm.

Bảng báo giá thi công mái tôn chống nóng theo từng loại vật liệu

Mỗi loại tôn có mức giá, khả năng cách nhiệt và phạm vi ứng dụng khác nhau. Khách hàng nên cân đối giữa ngân sách ban đầu, thời gian sử dụng và yêu cầu chống nóng của công trình.

Hạng mục thi công

Quy cách tham khảo

Đơn vị

Đơn giá tham khảo

Tôn lạnh Hoa Sen

Độ dày 0,40 mm

290.000–320.000 đồng

Tôn cách nhiệt PU

Tôn ba lớp

380.000–450.000 đồng

Tôn giả ngói Ruby

Độ dày 0,45 mm

360.000–410.000 đồng

Mái tôn vòm

Bao gồm khung sắt

450.000–650.000 đồng

Thay máng xối Inox 304

Theo chiều dài thực tế

md

250.000–350.000 đồng

Chống dột mái tôn

Tùy mức độ hư hỏng

Gói

Từ 1.200.000 đồng

Xem thêm: Sửa cầu thang trong nhà nhanh chóng, chuyên nghiệp tại Cơ Khí Đức Phúc

Thi Cong Mai Ton Chong Nong (2)

Cách chọn mái tôn chống nóng phù hợp với công trình 

Tiêu chí

Tôn lạnh

Tôn PU ba lớp

Tôn giả ngói

Cấu tạo

Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm

Tôn bề mặt, lớp PU và giấy bạc

Tôn tạo sóng mô phỏng ngói

Khả năng chống nóng

Khá

Tốt

Khá, tùy lớp cách nhiệt đi kèm

Khả năng giảm tiếng mưa

Trung bình

Tốt hơn

Trung bình

Tính thẩm mỹ

Đơn giản, hiện đại

Gọn gàng, phù hợp nhiều công trình

Cao, gần giống mái ngói

Trọng lượng

Nhẹ

Nặng hơn tôn lạnh đôi chút

Nhẹ hơn ngói truyền thống

Đơn giá tham khảo

290.000–320.000 đồng/m²

380.000–450.000 đồng/m²

360.000–410.000 đồng/m²

Công trình phù hợp

Mái che, nhà kho, khu phụ, nhà trọ

Nhà ở, phòng ngủ, văn phòng, nhà xưởng

Nhà cấp 4, biệt thự, mái dốc

Ưu điểm chính

Chi phí thấp, thi công nhanh

Cách nhiệt và giảm ồn tốt

Đẹp, nhẹ, giảm tải cho kết cấu

Hạn chế

Khả năng giảm ồn chưa cao

Giá đầu tư ban đầu cao hơn

Cần xử lý kỹ vị trí giao mái

Nên chọn khi

Cần tiết kiệm ngân sách

Ưu tiên chống nóng lâu dài

Muốn kết hợp chống nóng và thẩm mỹ

Thi Cong Mai Ton Chong Nong (3)

Cách tính tổng chi phí làm mái tôn chống nóng

Khách hàng có thể dự toán ngân sách ban đầu bằng diện tích mái và đơn giá của vật liệu đã chọn. Phần khung mới, tháo dỡ hoặc phụ kiện đặc biệt cần được tính riêng.

Công thức tham khảo:

Tổng chi phí = Diện tích mái thực tế × đơn giá thi công + chi phí hạng mục phát sinh

Ví dụ, mái có diện tích thực tế 50m² và lựa chọn tôn PU với đơn giá dự kiến 400.000 đồng/m² thì chi phí phần mái khoảng:

50m² × 400.000 đồng = 20.000.000 đồng

Khoản dự toán trên chưa bao gồm việc thay khung, tháo mái cũ, làm máng xối hoặc xử lý các vị trí khó thi công.

Diện tích mái

Phương án vật liệu

Chi phí phần mái tham khảo

30m²

Tôn lạnh 0,40 mm

8,7–9,6 triệu đồng

50m²

Tôn PU ba lớp

19–22,5 triệu đồng

100m²

Tôn giả ngói 0,45 mm

36–41 triệu đồng

Diện tích tính tiền là diện tích bề mặt mái, không phải diện tích sàn phía dưới. Mái có độ dốc lớn, phần đua rộng hoặc nhiều mặt giao nhau sẽ sử dụng lượng vật liệu cao hơn.

Thi Cong Mai Ton Chong Nong (4)

Những yếu tố làm thay đổi báo giá thi công

Cùng một diện tích nhưng hai công trình có thể nhận mức giá khác nhau. Nguyên nhân đến từ quy cách vật tư, kết cấu mái và mức độ thuận lợi khi vận chuyển, lắp đặt.

  • Loại tôn và độ dày: Tôn dày, lớp mạ tốt hoặc có lớp PU cách nhiệt thường có giá cao hơn. Báo giá cần ghi rõ thương hiệu, độ dày và cấu tạo vật liệu.

  • Hiện trạng hệ khung: Khung cũ còn chắc chắn có thể được tận dụng sau khi kiểm tra. Trường hợp sắt bị gỉ, cong hoặc khoảng cách xà gồ không phù hợp cần gia cố hay thay mới.

  • Độ cao công trình: Mái nhà nhiều tầng, vị trí khó tiếp cận hoặc không có khu vực tập kết vật tư sẽ cần thêm nhân công và thiết bị hỗ trợ.

  • Kiểu dáng mái: Mái vòm, mái giật cấp và mái có nhiều góc giao cần nhiều thời gian đo cắt. Lượng tôn hao hụt và số phụ kiện cũng tăng theo.

  • Hạng mục đi kèm: Tháo mái cũ, nâng cao khung, thay máng xối, làm trần cách nhiệt hoặc chống dột đều được tính dựa trên khối lượng thực tế.

Vì vậy, khách hàng không nên chỉ so sánh giá trên một mét vuông. Một báo giá thấp nhưng thiếu khung, phụ kiện hoặc chi phí tháo dỡ có thể phát sinh nhiều khoản sau khi thi công.

Thi Cong Mai Ton Chong Nong (5)

Nên chọn tôn lạnh hay tôn PU để chống nóng?

Tôn lạnh và tôn PU đều có thể sử dụng cho mái chống nóng nhưng phù hợp với nhu cầu khác nhau. Việc lựa chọn nên dựa trên công năng, thời gian sử dụng và ngân sách.

Tiêu chí

Tôn lạnh

Tôn PU ba lớp

Chi phí ban đầu

Thấp hơn

Cao hơn

Khả năng cách nhiệt

Khá

Tốt

Khả năng giảm tiếng mưa

Trung bình

Tốt hơn

Trọng lượng

Nhẹ

Nặng hơn đôi chút

Công trình phù hợp

Mái che, kho, khu phụ

Nhà ở, phòng trọ, văn phòng

Yêu cầu thi công

Khung tiêu chuẩn

Cần đo cắt chính xác

Nếu chỉ cần làm mái che hoặc công trình ít sử dụng vào ban ngày, tôn lạnh là phương án tiết kiệm. Đối với phòng ngủ, phòng trọ, nhà ở và văn phòng, tôn PU đáng cân nhắc hơn nhờ khả năng hạn chế nhiệt và tiếng ồn.

Thi Cong Mai Ton Chong Nong (6)

Xem thêm: Các dịch vụ thi công tại Cơ Khí Đức Phúc

Lưu ý khi nhận báo giá làm mái tôn chống nóng

Báo giá càng chi tiết thì khách hàng càng dễ kiểm soát ngân sách và chất lượng. Trước khi đồng ý thi công, cần kiểm tra rõ phạm vi công việc và chính sách bảo hành.

  • Kiểm tra quy cách vật tư: Báo giá phải ghi thương hiệu, độ dày tôn, số lớp và quy cách xà gồ. Không nên chỉ ghi chung là tôn chống nóng.

  • Xác định phạm vi đơn giá: Cần làm rõ giá đã gồm vật tư, nhân công, phụ kiện, vận chuyển và thu dọn sau thi công hay chưa.

  • Thống nhất cách đo diện tích: Hai bên nên đo theo bề mặt mái và xác nhận khối lượng trước khi đặt vật tư.

  • Kiểm tra phương án thoát nước: Độ dốc mái, vị trí máng xối và hướng thoát nước cần được tính trước để hạn chế đọng nước, tràn nước.

  • Ghi rõ bảo hành: Khách hàng nên hỏi thời gian bảo hành thi công, phạm vi xử lý thấm dột và những trường hợp không thuộc trách nhiệm bảo hành.

Đối với mái cũ hoặc công trình có kết cấu phức tạp, khảo sát trực tiếp là bước cần thiết. Hình ảnh chỉ giúp đánh giá sơ bộ và khó phản ánh đầy đủ mức độ gỉ sét của hệ khung.

Thi Cong Mai Ton Chong Nong (1)

Nhận báo giá thi công mái tôn chống nóng tại Mái Tôn Cửa Sắt

Bảng báo giá thi công mái tôn chống nóng giúp khách hàng dự trù ngân sách nhưng chưa thể thay thế khảo sát thực tế. Mái Tôn Cửa Sắt nhận thi công tôn lạnh, tôn PU, tôn giả ngói, mái vòm và các hạng mục máng xối, chống dột tại TP.HCM cùng khu vực lân cận.

Hãy gửi diện tích, địa chỉ và hình ảnh hiện trạng cho Cơ Khí Đức Phúc để được tư vấn loại tôn phù hợp, kiểm tra kết cấu và nhận báo giá thi công mái tôn cụ thể.

Để nhận được sự tư vấn tốt nhất về kỹ thuật cũng như báo giá chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline 0964 169 288 hoặc 0983 601 009. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!

Bạn quan tâm đến sản phẩm?

Để lại thông tin hoặc gọi điện trực tiếp để được tư vấn.

Zalo: 0983601009ZaloGọi: 0983601009