maitoncuasat.vn
Xây dựng

Báo giá thi công lợp mái tôn mới nhất theo từng loại vật liệu

Báo giá thi công lợp mái tôn mới nhất theo từng loại vật liệu

Chi phí lợp mái tôn có thể chênh lệch đáng kể tùy loại tôn, độ dày vật liệu, kết cấu khung mái, diện tích thi công và yêu cầu chống nóng, chống dột. Vì vậy, khi tham khảo báo giá thi công lợp mái tôn, chủ đầu tư nên xem xét đồng thời cả chi phí vật tư, nhân công và các hạng mục phụ trợ để dự toán sát thực tế hơn. Bài viết dưới đây Cơ Khí Đức Phúc sẽ giúp bạn tham khảo mức giá theo từng loại vật liệu phổ biến và hiểu rõ những yếu tố làm thay đổi tổng chi phí thi công.

Báo giá thi công lợp mái tôn theo từng loại vật liệu

Báo giá thi công lợp mái tôn thay đổi khá nhiều tùy loại tôn, độ dày, thương hiệu, kết cấu khung sắt và điều kiện thi công thực tế. Các mức dưới đây nên được xem là giá tham khảo để dự trù ngân sách, không phải báo giá cố định của Cơ Khí Đức Phúc.

Loại mái tôn

Đặc điểm

Giá thi công tham khảo

Tôn lạnh 1 lớp

Trọng lượng nhẹ, chi phí vừa phải, phù hợp mái che và nhà ở

Liên hệ hotline tư vấn: 0964 169 288 - 0983 601 009 

Tôn EPS cách nhiệt

Có lớp xốp EPS hỗ trợ giảm nóng, giảm tiếng ồn

Tôn PU cách nhiệt

Khả năng cách nhiệt và cách âm tốt hơn tôn thông thường

Tôn giả ngói

Tạo hình giống mái ngói, phù hợp nhà ở cần tính thẩm mỹ

Tôn chống nóng kèm khung

Bao gồm khung thép cơ bản, tôn và nhân công

Các bảng giá thị trường năm 2026 cho thấy mái tôn chống nóng trọn gói có thể dao động khoảng 350.000–420.000 đồng/m² tùy vật liệu; riêng tôn xốp trọn gói có nguồn công bố khoảng 390.000–590.000 đồng/m². Với mái tôn giả ngói, khoảng giá tham khảo có thể rộng hơn, khoảng 300.000–600.000 đồng/m² tùy cấu tạo một lớp hay nhiều lớp.

Thi Cong Lop Mai Ton (2)

Tôn lạnh

Tôn lạnh phù hợp với những công trình ưu tiên độ bền, trọng lượng nhẹ và chi phí đầu tư không quá cao. Vật liệu thường được sử dụng cho nhà ở, sân thượng, nhà kho, mái che hoặc công trình phụ.

Chi phí có thể thay đổi theo:

  • Độ dày tôn.

  • Thương hiệu sản phẩm.

  • Loại tôn mạ màu hoặc không mạ màu.

  • Kích thước và độ dốc mái.

  • Khung sắt đã có sẵn hay phải làm mới.

Nếu công trình đã có hệ khung đạt yêu cầu, chi phí thường thấp hơn đáng kể so với thi công mới cả khung và tôn.

Tôn EPS cách nhiệt

Tôn EPS có lớp lõi xốp giúp hạn chế truyền nhiệt và giảm một phần tiếng ồn khi trời mưa. Đây là lựa chọn phổ biến cho nhà xưởng, nhà kho, nhà ở và khu vực có diện tích mái lớn.

Loại tôn này phù hợp khi:

  • Cần cải thiện khả năng chống nóng.

  • Diện tích mái tương đối lớn.

  • Muốn tối ưu giữa chi phí và khả năng cách nhiệt.

  • Công trình cần thi công nhanh.

Một số bảng giá thị trường năm 2026 ghi nhận giá thi công tôn xốp trọn gói khoảng 390.000–590.000 đồng/m², nhưng mức thực tế còn tùy loại lõi, độ dày tôn và khung mái.

Thi Cong Lop Mai Ton (3)

Xem thêm: Tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu lợp mái tôn theo từng hạng mục

Tôn PU cách nhiệt

Tôn PU thường có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt hơn loại tôn một lớp. Vì cấu tạo phức tạp hơn nên chi phí vật liệu và thi công cũng thường cao hơn.

Giá phụ thuộc vào:

  • Độ dày lớp PU.

  • Độ dày tôn mặt trên.

  • Lớp mặt dưới bằng giấy bạc, PVC hoặc vật liệu khác.

  • Thương hiệu tôn.

  • Khối lượng đặt hàng.

Nguồn giá vật tư trên thị trường tháng 8/2026 cho thấy riêng tôn PU dày khoảng 0,35–0,50 mm có mức giá theo mét dài khác nhau đáng kể theo cấu tạo sản phẩm, vì vậy khi quy đổi sang chi phí hoàn thiện mái cần tính thêm khung và nhân công.

Tôn giả ngói

Tôn giả ngói được lựa chọn khi chủ nhà muốn giữ trọng lượng mái nhẹ nhưng vẫn tạo được hình thức gần giống mái ngói truyền thống.

Loại vật liệu này thường phù hợp với:

  • Nhà phố.

  • Nhà cấp 4.

  • Mái hiên.

  • Biệt thự.

  • Công trình cải tạo mái cũ.

Tôn giả ngói có thể kết hợp thêm lớp PU hoặc lớp cách nhiệt, vì vậy mức giá khá rộng. Báo giá tham khảo trên thị trường dao động khoảng 300.000–600.000 đồng/m² tùy cấu tạo và phạm vi công việc.

Cơ Khí Đức Phúc khuyến nghị khi so sánh báo giá nên kiểm tra rõ loại tôn, độ dày, quy cách khung và phạm vi công việc. Hai bảng giá cùng tính theo m² nhưng cấu tạo vật liệu khác nhau có thể dẫn đến chênh lệch đáng kể.

Thi Cong Lop Mai Ton (4)

Cách tính chi phí lợp mái tôn theo m²

Cách tính cơ bản nhất là lấy diện tích mái thực tế nhân với đơn giá thi công theo m². Tuy nhiên, diện tích mái không phải lúc nào cũng bằng diện tích sàn vì mái thường có độ dốc và phần đua ra ngoài tường.

Có thể áp dụng công thức:

Chi phí dự kiến = Diện tích mái thực tế × Đơn giá thi công/m² + Chi phí phát sinh

Ví dụ, một mái có diện tích thực tế 80 m² và đơn giá thi công dự kiến 400.000 VNĐ/m²:

80 × 400.000 = 32.000.000 VNĐ

Con số trên mới là chi phí theo đơn giá cơ bản. Tổng ngân sách có thể thay đổi nếu công trình cần thêm khung sắt, máng xối, tháo mái cũ hoặc các hạng mục gia cố khác.

Khi tính diện tích, cần chú ý:

  • Độ dốc của mái.

  • Phần mái đua.

  • Mái một dốc hay hai dốc.

  • Các vị trí giao mái.

  • Phần mái che bổ sung.

  • Hao hụt do cắt ghép tôn.

Vì vậy, đo diện tích thực tế trước khi báo giá sẽ giúp dự toán sát hơn so với chỉ lấy diện tích mặt bằng ngôi nhà.

Thi Cong Lop Mai Ton (5)

Xem thêm: Vách nhựa dày bao nhiêu? Độ dày phổ biến và cách chọn đúng khi thi công

Những chi phí có thể phát sinh khi thi công mái tôn

Ngoài chi phí tôn và nhân công lợp mái, công trình có thể phát sinh thêm nhiều hạng mục tùy hiện trạng. Đây cũng là nguyên nhân khiến báo giá cuối cùng khác với mức đơn giá quảng cáo theo m².

Một số khoản thường gặp gồm:

  • Tháo dỡ mái cũ: Phát sinh khi thay mái tôn đã xuống cấp hoặc cải tạo mái ngói cũ.

  • Gia cố khung sắt: Khung cũ bị rỉ, võng hoặc không đủ khả năng chịu lực cần thay hoặc bổ sung.

  • Làm mới khung kèo: Nếu công trình chưa có kết cấu mái, chi phí thép và nhân công sẽ tăng đáng kể.

  • Máng xối và ống thoát nước: Cần thiết để kiểm soát nước mưa và hạn chế thấm dột.

  • Tôn úp nóc, diềm mái: Phục vụ hoàn thiện các vị trí giao nhau và mép mái.

  • Lớp chống nóng bổ sung: Có thể sử dụng PU, EPS, túi khí hoặc vật liệu cách nhiệt khác.

  • Chi phí vận chuyển: Công trình xa, trong hẻm nhỏ hoặc khó đưa vật tư lên cao có thể phát sinh thêm.

  • Thi công ở độ cao lớn: Cần giàn giáo, thiết bị nâng hoặc tăng biện pháp an toàn.

  • Xử lý mái có nhiều góc cạnh: Làm tăng số lượng tôn phải cắt và thời gian lắp đặt.

Một số bảng giá thị trường cũng cho thấy chiều cao thi công, độ phức tạp của mái, kết cấu khung và diện tích đều có thể làm thay đổi đơn giá trên mỗi mét vuông.

Để hạn chế phát sinh, Cơ Khí Đức Phúc khuyến nghị chủ đầu tư yêu cầu báo giá tách rõ phần tôn, khung thép, phụ kiện, nhân công và các công việc tháo dỡ nếu có.

Thi Cong Lop Mai Ton (7)

Kết luận

Báo giá thi công lợp mái tôn phụ thuộc nhiều vào loại vật liệu, độ dày tôn, cấu tạo khung, diện tích và điều kiện thi công. Tôn lạnh phù hợp với nhu cầu cơ bản, trong khi EPS và PU thích hợp hơn khi cần tăng khả năng chống nóng; tôn giả ngói lại phù hợp với công trình đề cao tính thẩm mỹ. Thay vì chỉ lựa chọn theo mức giá thấp nhất trên mỗi m², nên xem kỹ vật liệu, quy cách khung và những hạng mục đã bao gồm trong báo giá. Việc tính toán đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế phát sinh và lựa chọn được phương án phù hợp với ngân sách.

Nếu bạn đang cần làm mới, thay thế hoặc cải tạo mái tôn, Cơ Khí Đức Phúc có thể hỗ trợ khảo sát hiện trạng, tư vấn loại vật liệu và lập phương án thi công phù hợp. Báo giá cụ thể nên được xác định sau khi có diện tích, loại tôn và kết cấu mái thực tế của từng công trình.

Để nhận được sự tư vấn tốt nhất về kỹ thuật cũng như báo giá chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline 0964 169 288 hoặc 0983 601 009. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!

Bạn quan tâm đến sản phẩm?

Để lại thông tin hoặc gọi điện trực tiếp để được tư vấn.

Zalo: 0983601009ZaloGọi: 0983601009